词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“đình trệ” (1)

đình trệ
英语 动stagnate, stall
我的单词本
Kế hoạch đã bị đình trệ do thiếu vốn đầu tư.
The plan has been stalled due to lack of investment.

swap_horiz 相关词“đình trệ” (0)

未找到相关词。

format_quote 短语“đình trệ” (2)

Chính phủ đã quyết định tái khởi động nhiều dự án bị đình trệ.
The government decided to restart many stalled projects.
Kế hoạch đã bị đình trệ do thiếu vốn đầu tư.
The plan has been stalled due to lack of investment.